Sản phẩm

Sản phẩm

Tiêu thụ: 7L/100km

Giá từ: 730.500.000 VNĐ

730.500.000 đ
  • Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
  • 4.475 x 1.750 x 1.700
  • Khoảng cách hai cầu xe (mm)
  • 2.775
  • Khoảng cách hai bánh xe trước/sau (mm)
  • 1.520/1.510
  • Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
  • 5,2
  • Khoảng sáng gầm xe (mm)
  • 205
  • Trọng lượng không tải (Kg)
  • 1.240
  • Số chỗ ngồi
  • 7
620.000.000 đ

Thông số kỹ thuật:

Kích thước tổng thể (dàixrộngxcao) ( mm): 5.280x1.815x1.780

Khoảng cách hai bánh 2 trước/sau (mm): 1.520/ 1.515

Khoảng cách 2 cầu xe (mm): 2.670

Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m): 5.9

Khoảng sáng gầm xe (mm): 200

770.500.000 đ

Thông số kỹ thuật:

Kích thước tổng thể (dàixrộngxcao) ( mm): 5.280x1.815x1.780

Khoảng cách hai bánh 2 trước/sau (mm): 1.520/ 1.515

Khoảng cách 2 cầu xe (mm): 2.670

Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m): 5.9

Khoảng sáng gầm xe (mm): 200

685.500.000 đ

Thông số kỹ thuật:

Kích thước tổng thể (dàixrộngxcao) ( mm): 5.280x1.815x1.780

Khoảng cách hai bánh 2 trước/sau (mm): 1.520/ 1.515

Khoảng cách 2 cầu xe (mm): 2.670

Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m): 5.9

Khoảng sáng gầm xe (mm): 200

646.500.000 đ

Thông số kỹ thuật:

Kích thước tổng thể (dàixrộngxcao) ( mm): 5.280x1.815x1.780

Khoảng cách hai bánh 2 trước/sau (mm): 1.520/ 1.515

Khoảng cách 2 cầu xe (mm): 2.670

Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m): 5.9

Khoảng sáng gầm xe (mm): 200

586.500.000 đ

Thông số kỹ thuật:

Khoảng sáng gầm xe (mm): 218

Trọng lượng không tải (kg): 1.940

Số chỗ ngồi: 7

Động cơ: 2.4 Diesel MIVEC

Hệ thống nhiên liệu: Phun nhiên liệu điện tử

1.250.000.000 đ

Thông số kỹ thuật:

Khoảng sáng gầm xe (mm): 218

Trọng lượng không tải (kg): 1.940

Số chỗ ngồi: 7

Động cơ: 2.4 Diesel MIVEC

Hệ thống nhiên liệu: Phun nhiên liệu điện tử

1.182.500.000 đ

Thông số kỹ thuật:

Khoảng sáng gầm xe (mm): 218

Trọng lượng không tải (kg): 1.940

Số chỗ ngồi: 7

Động cơ: 2.4 Diesel MIVEC

Hệ thống nhiên liệu: Phun nhiên liệu điện tử

1.160.000.000 đ

Thông số kỹ thuật:

Khoảng sáng gầm xe (mm): 218

Trọng lượng không tải (kg): 1.940

Số chỗ ngồi: 7

Động cơ: 2.4 Diesel MIVEC

Hệ thống nhiên liệu: Phun nhiên liệu điện tử

1.092.500.000 đ

Thông số kỹ thuật:

Kích thước tổng thể (dàixrộngxcao) ( mm): 4.695x1.810x1.710

Khoảng cách hai bánh 2 trước/sau (mm): 1.540/1.540

Khoảng cách 2 cầu xe (mm): 2.670

Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m): 5.3

Khoảng sáng gầm xe (mm):190

1.048.500.000 đ

Thông số kỹ thuật:

Kích thước tổng thể (dàixrộngxcao) ( mm): 4.695x1.810x1.710

Khoảng cách hai bánh 2 trước/sau (mm): 1.540/1.540

Khoảng cách 2 cầu xe (mm): 2.670

Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m): 5.3

Khoảng sáng gầm xe (mm):190

908.500.000 đ

Thông số kỹ thuật:

Kích thước tổng thể (dàixrộngxcao) ( mm): 4.245x1.670x1.515

Chiều dài cơ sở (mm): 2550

Bán kính quay vòng nhỏ nhất (bánh xe/thân xe)(m): 4.8/5.1

Khoảng sáng gầm xe (mm):170

Trọng lượng không tải(kg): 905

475.500.000 đ

Thông số kỹ thuật:

Kích thước tổng thể (dàixrộngxcao) ( mm): 4.245x1.670x1.515

Chiều dài cơ sở (mm): 2550

Bán kính quay vòng nhỏ nhất (bánh xe/thân xe)(m): 4.8/5.1

Khoảng sáng gầm xe (mm):170

Trọng lượng không tải(kg): 905

425.500.000 đ

Thông số kỹ thuật:

Kích thước tổng thể (dàixrộngxcao) ( mm): 4.245x1.670x1.515

Chiều dài cơ sở (mm): 2550

Bán kính quay vòng nhỏ nhất (bánh xe/thân xe)(m): 4.8/5.1

Khoảng sáng gầm xe (mm):170

Trọng lượng không tải(kg): 875

405.500.000 đ

Thông số kỹ thuật:

Kích thước tổng thể (dàixrộngxcao) ( mm): 3.795x1.665x1.510

Chiều dài cơ sở (mm): 2.450

Khoảng cách hai bánh 2 trước/sau (mm): 1.430/1.415

Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m):4.6

Khoảng sáng gầm xe (mm):160

450.500.000 đ

Thông số kỹ thuật:

Kích thước tổng thể (dàixrộngxcao) ( mm): 3.795x1.665x1.510

Chiều dài cơ sở (mm): 2.450

Khoảng cách hai bánh 2 trước/sau (mm): 1.430/1.415

Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m):4.6

Khoảng sáng gầm xe (mm):160

395.500.000 đ
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4.475 x 1.750 x 1.700
Khoảng cách hai cầu xe (mm) 2.775
Khoảng cách hai bánh xe trước/sau (mm) 1.520/1.510
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m) 5,2
Khoảng sáng gầm xe (mm) 205
Trọng lượng không tải (Kg) 1.230
Số chỗ ngồi 7
550.000.000 đ

Tiêu thụ: 10,25L/100km

Giá từ: 1.062 tỉ đồng

1.062.500.000 đ

Tiêu thụ: 7.95 L/100km

Giá từ: 808 triệu đồng

807.500.000 đ

Tiêu thụ: 7L/100km

Giá từ: 576 triệu đồng

555.500.000 đ

Tiêu thụ: 4,97 L/100km

Giá từ: 410 triệu đồng

375.500.000 đ

Tiêu thụ: 4,9 L/100km

Giá từ: 345 triệu đồng

350.500.000 đ
Để lại tin nhắn cho chúng tôi

ZALO
FACEBOOK
0936 353 937